Thí nghiệm xác định độ chống thấm nước là một bước kiểm tra quan trọng để đánh giá độ bền của kết cấu bê tông, đặc biệt là các hạng mục thường xuyên tiếp xúc với nước như bể chứa, tầng hầm, hay mái nhà. Tại các phòng thí nghiệm chuyên chuẩn như LAS-XD, quy trình này giúp xác định khả năng ngăn chặn nước thấm qua dưới một áp lực nhất định.
Dưới đây là chi tiết về tiêu chuẩn và quy trình thực hiện thí nghiệm này.

1. Tiêu chuẩn áp dụng
Thí nghiệm thường được thực hiện theo tiêu chuẩn TCVN 3116:1993 (Bê tông nặng – Phương pháp xác định độ chống thấm nước).
2. Chuẩn bị mẫu thử
Hình dáng: Mẫu thử có hình trụ tròn, kích thước tiêu chuẩn là đường kính đáy $150 \text{ mm}$ và chiều cao $150 \text{ mm}$.
Số lượng: Một tổ mẫu gồm 6 viên được đúc cùng một lúc từ cùng một hỗn hợp bê tông.
Dưỡng hộ: Mẫu được nuôi dưỡng trong điều kiện tiêu chuẩn cho đến ngày thí nghiệm (thường là 28 ngày). Trước khi nén, bề mặt mẫu phải được làm sạch và để khô ráo.
3. Thiết bị thí nghiệm
Máy thử độ chống thấm: Hệ thống máy có các buồng chứa mẫu (thường là 6 vị trí).
Cơ chế: Máy sẽ bơm nước và tạo áp lực lên bề mặt đáy của viên bê tông, trong khi các mặt bên được bịt kín bằng paraffin hoặc hỗn hợp nhựa đường để đảm bảo nước chỉ đi xuyên qua thân mẫu theo chiều dọc.
4. Quy trình thực hiện
Lắp mẫu: Ép các viên mẫu vào các vòng thép của máy bằng hỗn hợp trám kín.
Tăng áp lực: Áp lực nước bắt đầu từ $2 \text{ daN/cm}^2$.
Chu kỳ tăng áp: Cứ sau mỗi khoảng thời gian 16 giờ (hoặc 24 giờ tùy yêu cầu), áp lực nước được tăng thêm $2 \text{ daN/cm}^2$.
Quan sát: Kỹ thuật viên sẽ theo dõi bề mặt phía trên của mẫu. Nếu thấy nước thấm qua bề mặt phía trên tạo thành các giọt hoặc vết ẩm ướt, viên mẫu đó coi như bị thấm.
5. Đánh giá kết quả (Cấp chống thấm W)
Độ chống thấm của bê tông được ký hiệu là $W$. Kết quả được xác định bằng áp lực nước tối đa mà ít nhất 4 trong số 6 viên mẫu chưa bị thấm.
Trong đó $P_{max}$ là cấp áp lực nước lớn nhất mà bê tông chịu được.
| Cấp chống thấm | Áp lực nước tối đa (daN/cm2) | Ứng dụng phổ biến |
| W2 | 2 | Các kết cấu nhà ở thông thường, ít tiếp xúc nước. |
| W4 | 4 | Sàn mái, ban công có xử lý chống thấm. |
| W6 | 6 | Bể nước sinh hoạt, tường bao tầng hầm nông. |
| W8 – W12 | 8 – 12 | Đập thủy điện, hầm sâu, các công trình thủy lợi lớn. |
6. Lưu ý kỹ thuật để đạt kết quả tốt
Độ chặt chẽ: Bê tông phải được đầm dùi kỹ khi đúc mẫu để loại bỏ các hốc rỗng, đây là nguyên nhân chính gây thấm.
Bịt kín thành bên: Nếu lớp paraffin bên sườn mẫu không kín, nước sẽ đi men theo thành vòng thép lên trên thay vì đi xuyên qua bê tông, dẫn đến kết quả sai lệch (thấm giả).
Tỷ lệ N/C (Nước/Xi măng): Đây là yếu tố tiên quyết. Tỷ lệ này càng thấp thì các mao dẫn trong bê tông càng nhỏ, khả năng chống thấm càng cao.
Kết quả thí nghiệm này thường là căn cứ pháp lý quan trọng trong hồ sơ nghiệm thu công trình xây dựng. Bạn có cần hỗ trợ soạn thảo mẫu phiếu kết quả thí nghiệm này để đưa lên website không?
